menu_book
見出し語検索結果 "kiên trì" (1件)
日本語
形粘り強い
Anh ấy đã giải quyết được vấn đề khó khăn nhờ vào sự kiên trì của mình.
彼は粘り強い努力により、難しい問題も解決できるようになった。
swap_horiz
類語検索結果 "kiên trì" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "kiên trì" (2件)
Anh ấy đã giải quyết được vấn đề khó khăn nhờ vào sự kiên trì của mình.
彼は粘り強い努力により、難しい問題も解決できるようになった。
Không phải sự kiên trì cải cách.
改革への粘り強さではない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)