ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "kiên trì" (1件)
kiên trì

日本語
形粘り強い
Anh ấy đã giải quyết được vấn đề khó khăn nhờ vào sự kiên trì của mình.
彼は粘り強い努力により、難しい問題も解決できるようになった。
類語検索結果 "kiên trì" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "kiên trì" (2件)
Anh ấy đã giải quyết được vấn đề khó khăn nhờ vào sự kiên trì của mình.
彼は粘り強い努力により、難しい問題も解決できるようになった。
Không phải sự kiên trì cải cách.
改革への粘り強さではない。
